公民投票
gōng mín tóu piào
Âm Hán Việt: công dân đầu phiếu
1.trưng cầu dân ý
2.cuộc trưng cầu ý dân
plebiscite · referendum
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác