公共设施
Phồn thể: 公共設施
gōng gòng shè shī
Âm Hán Việt: công cộng thiết thi
1.cơ sở hạ tầng
2.công trình công cộng
public facilities; infrastructure
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác