公共汽车
Phồn thể: 公共汽車
gōng gòng qì chē
Âm Hán Việt: công cộng khí xa
HSK 2lượng từ 辆 班
1.xe buýt
bus
bộ 八
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 公共汽車
gōng gòng qì chē
Âm Hán Việt: công cộng khí xa
1.xe buýt
bus
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác