公共安全罪
gōng gòng ān quán zuì
Âm Hán Việt: công cộng an toàn tội
1.tội xâm phạm trật tự công cộng
crime against public order
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác