公共休息室
gōng gòng xiū xī shì
Âm Hán Việt: công cộng hưu tức thất
1.phòng chờ chung; phòng sinh hoạt chung
shared lounge; common room
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác