八小时工作制
Phồn thể: 八小時工作制
bā xiǎo shí gōng zuò zhì
Âm Hán Việt: bát tiểu thời công tác chế
1.chế độ làm việc tám giờ một ngày
eight-hour workday system
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác