八九不离十
Phồn thể: 八九不離十
bā jiǔ bù lí shí
Âm Hán Việt: bát cửu bất ly thập
1.khá là gần
2.rất sát
3.khoảng đúng
pretty close · very near · about right
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác