八一建军节
Phồn thể: 八一建軍節
Bā yī Jiàn jūn jié
Âm Hán Việt: bát nhất kiến quân tiết
1.xem 建军节
see 建军节
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 八一建軍節
Bā yī Jiàn jūn jié
Âm Hán Việt: bát nhất kiến quân tiết
1.xem 建军节
see 建军节
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác