八
bā
Âm Hán Việt: bát
HSK 1
1.tám; 8
eight
số từtừ chỉ thời gianbộ 八
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácbā
Âm Hán Việt: bát
1.tám; 8
eight
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác