全须全尾儿
Phồn thể: 全鬚全尾兒
quán xū quán yǐ r
Âm Hán Việt: toàn tu toàn vĩ nhi
1.(tiếng địa phương Bắc Kinh) nguyên vẹn
2.không suy suyển
(Beijing dialect) intact · in one piece
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác