全美广播公司
Phồn thể: 全美廣播公司
Quán Měi guǎng bō gōng sī
Âm Hán Việt: toàn mỹ quảng bá công ti
1.Công ty Phát thanh Toàn quốc (NBC)
National Broadcasting Company (NBC)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác