全球暖化
quán qiú nuǎn huà
Âm Hán Việt: toàn cầu noãn hoá
1.nóng lên toàn cầu (cách dùng ở Đài Loan và Hong Kong)
2.viết 全球变暖 ở Trung Quốc đại lục
global warming (Taiwan and Hong Kong usage) · written 全球变暖 in PRC
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác