全球南方
Quán qiú Nán fāng
Âm Hán Việt: toàn cầu nam phương
(geopolitics) the Global South
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácQuán qiú Nán fāng
Âm Hán Việt: toàn cầu nam phương
(geopolitics) the Global South
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác