全民健康保险
Phồn thể: 全民健康保險
Quán mín Jiàn kāng Bǎo xiǎn
Âm Hán Việt: toàn dân kiện khang bảo hiểm
1.Bảo hiểm Y tế Quốc gia (Đài Loan)
National Health Insurance (Tw)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác