全时工作
Phồn thể: 全時工作
quán shí gōng zuò
Âm Hán Việt: toàn thời công tác
1.công việc toàn thời gian
(Tw) full-time work
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác