全局模块
Phồn thể: 全局模塊
quán jú mó kuài
Âm Hán Việt: toàn cục mô khối
1.mô-đun toàn cục
global module
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 全局模塊
quán jú mó kuài
Âm Hán Việt: toàn cục mô khối
1.mô-đun toàn cục
global module
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác