全国运动会
Phồn thể: 全國運動會
Quán guó Yùn dòng huì
Âm Hán Việt: toàn quốc vận động hội
1.Đại hội Thể thao Toàn quốc, cuộc thi điền kinh Trung Quốc, tổ chức bốn năm một lần từ năm 1959
National Games, Chinese athletics competition, organized every four years since 1959
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác