全军覆没
Phồn thể: 全軍覆沒
quán jūn fù mò
Âm Hán Việt: toàn quân phúc một
1.quân đội bị tiêu diệt hoàn toàn (thành ngữ); bóng gió: thất bại hoàn toàn
total defeat of an army (idiom); fig. a complete wipeout
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác