全乎
quán hu
Âm Hán Việt: toàn hồ
1.(thông tục) hoàn chỉnh
2.toàn diện
(coll.) complete · comprehensive
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácquán hu
Âm Hán Việt: toàn hồ
1.(thông tục) hoàn chỉnh
2.toàn diện
(coll.) complete · comprehensive
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác