全世界第一
quán shì jiè dì yī
Âm Hán Việt: toàn thế giới đệ nhất
1.đầu tiên trên thế giới
world's first
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácquán shì jiè dì yī
Âm Hán Việt: toàn thế giới đệ nhất
1.đầu tiên trên thế giới
world's first
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác