党项族
Phồn thể: 黨項族
Dǎng xiàng zú
Âm Hán Việt: đảng hạng tộc
1.ngành Đảng Hạng của dân tộc Khương 羌
2.nhóm dân tộc cổ đại hình thành nên triều đại Tây Hạ 西夏 1038-1227
Tangut branch of the Qiang 羌 ethnic group · ancient ethnic group who made up the Xixia dynasty 西夏 1038-1227
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác