党羽
Phồn thể: 黨羽
dǎng yǔ
Âm Hán Việt: đảng vũ
1.tay sai
henchmen
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 黨羽
dǎng yǔ
Âm Hán Việt: đảng vũ
1.tay sai
henchmen
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác