党务
Phồn thể: 黨務
dǎng wù
Âm Hán Việt: đảng vụ
1.công tác đảng
2.công việc trong đảng Cộng sản
party affairs · work within the Communist party
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác