兑
2 âm đọc — mỗi âm một nghĩa khác nhau
Duì
Âm Hán Việt: đoái
1.họ Duì
surname Dui
duì
Âm Hán Việt: đoái
1.đổi tiền
2.trao đổi
3.thêm (chất lỏng)
4.pha trộn
5.một trong Bát Quái 八卦, tượng trưng cho đầm lầy
6.☱
to cash · to exchange · to add (liquid) · to blend · one of the Eight Trigrams 八卦, symbolizing swamp · ☱
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác