克里斯蒂安
Kè lǐ sī dì ān
Âm Hán Việt: khắc lý tư đế an
1.Kristian hoặc Christian (tên)
Kristian or Christian (name)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác