克里姆林宫
Phồn thể: 克里姆林宮
Kè lǐ mǔ lín Gōng
Âm Hán Việt: khắc lý mẫu lâm cung
1.Điện Kremlin
the Kremlin
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 克里姆林宮
Kè lǐ mǔ lín Gōng
Âm Hán Việt: khắc lý mẫu lâm cung
1.Điện Kremlin
the Kremlin
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác