克里奥尔语
Phồn thể: 克里奧爾語
kè lǐ ào ěr yǔ
Âm Hán Việt: khắc lý ảo nhĩ ngữ
1.ngôn ngữ creole
creole language
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 克里奧爾語
kè lǐ ào ěr yǔ
Âm Hán Việt: khắc lý ảo nhĩ ngữ
1.ngôn ngữ creole
creole language
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác