克莱蒙特
Phồn thể: 克萊蒙特
Kè lái méng tè
Âm Hán Việt: khắc lai mông đặc
(place name) Claremont or Clermont
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 克萊蒙特
Kè lái méng tè
Âm Hán Việt: khắc lai mông đặc
(place name) Claremont or Clermont
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác