克莱斯勒
Phồn thể: 克萊斯勒
Kè lái sī lè
Âm Hán Việt: khắc lai tư lặc
1.Chrysler
Chrysler (car manufacturer)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 克萊斯勒
Kè lái sī lè
Âm Hán Việt: khắc lai tư lặc
1.Chrysler
Chrysler (car manufacturer)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác