克罗埃西亚
Phồn thể: 克羅埃西亞
Kè luó āi xī yà
Âm Hán Việt: khắc la ai tây á
1.Croatia (Đài Loan)
Croatia (Tw)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 克羅埃西亞
Kè luó āi xī yà
Âm Hán Việt: khắc la ai tây á
1.Croatia (Đài Loan)
Croatia (Tw)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác