克罗地亚语
Phồn thể: 克羅地亞語
Kè luó dì yà yǔ
Âm Hán Việt: khắc la địa á ngữ
1.Tiếng Croatia
Croatian (language)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 克羅地亞語
Kè luó dì yà yǔ
Âm Hán Việt: khắc la địa á ngữ
1.Tiếng Croatia
Croatian (language)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác