克绍箕裘
Phồn thể: 克紹箕裘
kè shào jī qiú
Âm Hán Việt: khắc thiệu cơ cừu
1.nối nghiệp cha
to follow in one's father's footsteps
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác