克氏黑鳍鳈
Phồn thể: 克氏黑鰭鰁
Kè shì hēi qí quán
1.cá lòng tong môi dày của Cherskii (Sarcocheilichthys czerskii), một loài cá chép đặc hữu của lưu vực sông Amur
Cherskii's thicklip gudgeon (Sarcocheilichthys czerskii), a species of cyprinid fish endemic to the Amur River basin
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác