克林霉素
Phồn thể: 克林黴素
kè lín méi sù
Âm Hán Việt: khắc lâm mốc tố
(pharmacology) clindamycin
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 克林黴素
kè lín méi sù
Âm Hán Việt: khắc lâm mốc tố
(pharmacology) clindamycin
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác