克朗代克
Kè lǎng dài kè
Âm Hán Việt: khắc lãng đại khắc
1.Klondike ở tây bắc Canada
Klondike in northwest Canada
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácKè lǎng dài kè
Âm Hán Việt: khắc lãng đại khắc
1.Klondike ở tây bắc Canada
Klondike in northwest Canada
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác