克拉斯诺达尔
Phồn thể: 克拉斯諾達爾
Kè lā sī nuò dá ěr
Âm Hán Việt: khắc lạp tư nặc đạt nhĩ
1.Krasnodar (thành phố ở Nga)
Krasnodar (city in Russia)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác