克孜尔千佛洞
Phồn thể: 克孜爾千佛洞
Kè zī ěr qiān fó dòng
Âm Hán Việt: khắc tư nhĩ thiên phật động
1.Quần thể hang động nghìn Phật Kizil ở Baicheng 拜城, Aksu 阿克苏地区, Tân Cương
Kezil thousand-Buddha grotto in Baicheng 拜城, Aksu 阿克苏地区, Xinjiang
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác