克孜勒苏州
Phồn thể: 克孜勒蘇州
Kè zī lè sū Zhōu
Âm Hán Việt: khắc tư lặc tô châu
see 克孜勒苏柯尔克孜自治州
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 克孜勒蘇州
Kè zī lè sū Zhōu
Âm Hán Việt: khắc tư lặc tô châu
see 克孜勒苏柯尔克孜自治州
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác