克娄巴特拉
Phồn thể: 克婁巴特拉
Kè lóu bā tè lā
Âm Hán Việt: khắc lâu ba đặc lạp
1.Cleopatra (tên gọi)
2.Cleopatra VII Thea Philopator (69-30 TCN), pharaon Ai Cập cuối cùng
Cleopatra (c. 70–30 BC), queen of Egypt
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác