克仑特罗
Phồn thể: 克侖特羅
kè lún tè luō
Âm Hán Việt: khắc luân đặc la
1.clenbuterol
clenbuterol
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 克侖特羅
kè lún tè luō
Âm Hán Việt: khắc luân đặc la
1.clenbuterol
clenbuterol
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác