克什米尔
Phồn thể: 克什米爾
Kè shí mǐ ěr
Âm Hán Việt: khắc thập mễ nhĩ
1.Kashmir
Kashmir
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 克什米爾
Kè shí mǐ ěr
Âm Hán Việt: khắc thập mễ nhĩ
1.Kashmir
Kashmir
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác