光顾
Phồn thể: 光顧
guāng gù
Âm Hán Việt: quang cố
HSK 7-9
1.đến thăm (với tư cách khách hàng)
to visit (as a customer)
động từbộ 儿
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác