光谱分析
Phồn thể: 光譜分析
guāng pǔ fēn xī
Âm Hán Việt: quang phả phân tích
1.phân tích quang phổ
spectral analysis
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 光譜分析
guāng pǔ fēn xī
Âm Hán Việt: quang phả phân tích
1.phân tích quang phổ
spectral analysis
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác