光荣革命
Phồn thể: 光榮革命
Guāng róng Gé mìng
Âm Hán Việt: quang vinh cách mệnh
1.Cách mạng Vinh quang (Anh, 1688)
Glorious Revolution (England, 1688)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác