光芒万丈
Phồn thể: 光芒萬丈
guāng máng wàn zhàng
Âm Hán Việt: quang mang vạn trượng
(idiom) boundless radiance; splendor
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác