光耀门楣
Phồn thể: 光耀門楣
guāng yào mén méi
Âm Hán Việt: quang diệu môn my
1.vinh quang tỏa sáng cửa nhà (thành ngữ)
2.nghĩa là đem lại vinh dự cho gia đình
splendor shines on the family's door (idiom) · fig. to bring honor to one's family
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác