光纤分散式资料介面
Phồn thể: 光纖分散式資料介面
guāng xiān fēn sàn shì zī liào jiè miàn
Âm Hán Việt: quang tiêm phân tán thức tư liệu giới diện
1.giao diện dữ liệu phân tán sợi quang
2.FDDI
(Tw) Fiber Distributed Data Interface (FDDI)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác