光盘驱动器
Phồn thể: 光盤驅動器
guāng pán qū dòng qì
Âm Hán Việt: quang bàn khu động khí
1.ổ đĩa CD hoặc DVD
2.viết tắt 光驱
CD or DVD drive · abbr. to 光驱
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác