光电二极管
Phồn thể: 光電二極管
guāng diàn èr jí guǎn
Âm Hán Việt: quang điện nhị cực quản
1.điốt quang
photodiode
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 光電二極管
guāng diàn èr jí guǎn
Âm Hán Việt: quang điện nhị cực quản
1.điốt quang
photodiode
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác