光照治疗
Phồn thể: 光照治療
guāng zhào zhì liáo
Âm Hán Việt: quang chiếu trị liệu
1.liệu pháp ánh sáng
2.quang trị liệu
light therapy · phototherapy
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác